1. Tên cơ sở khám bệnh, chữa bệnh: Trung tâm Y tế Ngân Sơn
2. Địa chỉ: Bản Súng, Vân Tùng, Ngân Sơn, Bắc Kạn
3. Thời gian hoạt động của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh: Từ 7 h đến 17 h các ngày trong tuần
4. Danh sách đăng ký người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh:
| STT | Họ và tên | Số chứng chỉ hành nghề | Phạm vi hoạt động chuyên môn | Thời gian đăng ký hành nghề tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (ghi cụ thể thời gian làm việc) | Vị trí chuyên môn |
| 1 | Nguyễn Văn Dưỡng | 000248/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Giám đốc |
| 2 | Nông Văn Binh | 000947/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Phó giám đốc |
| 3 | Triệu Thị Thu | 000948/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trưởng khoa nội |
| 4 | Đinh Thị Huế | 000950/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Phó khoa nội |
| 5 | Hoàng Thị Xuân | 000951/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Khoa liên chuyên khoa |
| 6 | Phan Thị Thúy | 000952/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Khoa HCCC |
| 7 | Đồng Hoàng Hường | 000953/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trưởng khoa chẩn doand hình ảnh, xét nghiệm |
| 8 | Nông Văn Lực | 000954/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Phó khoa ngoại - CSSKSS |
| 9 | Nông Thị Ngân | 000955/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trưởng Khoa ngoại CSSKSS |
| 10 | Triệu Thị Giang | 000956/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Khoa Liên Chuyên Khoa |
| 11 | Hoàng Thị Chuyên | 000957/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trưởng khoa nhi |
| 12 | Hoàng Ánh Ngọc | 000958/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trưởng phòng KHNV |
| 13 | Hoàng Thị Minh Ngọc | 000962/BK-CCHN | Khám chưã bệnh YHCT | Toàn thời gian | Khoa Khám Bệnh |
| 14 | Đồng Thị Hồng | 001320/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội | Toàn thời gian | Trưởng Khoa Khám Bệnh |
| 15 | Ngô Thị Phượng | 001318/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Khoa gây mê hồi sức |
| 16 | Triệu Thị Đan | 001516/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Khoa Khám Bệnh |
| 17 | La Bá Trình | 001517/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Khoa Khám Bệnh |
| 18 | Hoàng Thị Tuất | 001676/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Khoa Khám Bệnh |
| 19 | Phùng Thị Thiềm | 001342/BK-CCHN | Theo Quy định tại QĐ số 41/2005/QĐ-BNV | Toàn thời gian | Khoa Khám Bệnh |
| 20 | Hoàng Thị Huệ | 001680/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Khoa Truyền Nhiễm |
| 21 | Nông Văn Thăng | 001978/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Khoa Truyền Nhiễm |
| 22 | Phùng Trang Nhung | 001678/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Khoa ATVSTP & dinh dưỡng |
| 23 | Mã Thị Bích Thu | 001000/BK-CCHN | Theo Quy định tại QĐ số 41/2005/QĐ | Toàn thời gian | Khoa Liên Chuyên Khoa |
| 24 | Nông Văn Thám | 001683/BK-CCHN | Theo Quy định tại QĐ số 41/2005/QĐ | Toàn thời gian | Khoa Liên Chuyên Khoa |
| 25 | Nguyễn Thị Lan | 001331/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Khoa ATVSTP & dinh dưỡng |
| 26 | Triệu Thị Thư | 001006/BK-CCHN | Thực hiện theo chức năng nhiệm vụ của Hộ sinh quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015. | Toàn thời gian | Khoa Nhi |
| 27 | Đặng Thị Thùy | 001321/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Khoa Nhi |
| 28 | Bế Thị Lan | 00985/BK-CCHN | Theo Quy định tại QĐ số 41/2005/QĐ-BNV | Toàn thời gian | Khoa Nhi |
| 29 | Hà Thị Điểm | 000987/BK-CCHN | Theo Quy định tại QĐ số 41/2005/QĐ-BNV | Toàn thời gian | Phòng Kế hoạch nghiệp vụ |
| 30 | Lương Thị Loan | 000988/BK-CCHN | Theo Quy định tại QĐ số 41/2005/QĐ-BNV | Toàn thời gian | Khoa Nội tổng hợp |
| 31 | Ma Thị Hạnh | 000248/BK-CCHN | Theo Quy định tại QĐ số 41/2005/QĐ-BNV | Toàn thời gian | Phòng hành chính tổng hợp |
| 32 | Nông Văn Tuế | 000947/BK-CCHN | Theo Quy định tại QĐ số 41/2005/QĐ-BNV | Toàn thời gian | Khoa ngoại CSSKSS |
| 33 | Nông Văn Luyện | 000948/BK-CCHN | Theo Quy định tại QĐ số 41/2005/QĐ-BNV | Toàn thời gian | Khoa Truyền Nhiễm |
| 34 | Ma Thế Nhật | 000950/BK-CCHN | Theo Quy định tại QĐ số 41/2005/QĐ-BNV | Toàn thời gian | Khoa HSCC |
| 35 | Nông Thị Bây | 000951/BK-CCHN | Theo Quy định tại QĐ số 41/2005/QĐ-BNV | Toàn thời gian | khoa nội tổng hợp |
| 36 | Hoàng Thị Thảo | 000952/BK-CCHN | Theo Quy định tại QĐ số 41/2005/QĐ-BNV | Toàn thời gian | Trạm Y tế Nà Phặc |
| 37 | Nông Thị Dương | 000953/BK-CCHN | Theo Quy định tại QĐ số 41/2005/QĐ-BNV | Toàn thời gian | Khoa nhi |
| 38 | Lý Văn Oanh | 000959/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Thuần Mang |
| 39 | Mạc Dương Bằng | 000973/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Thuần Mang |
| 40 | Nông Thị Sen | 001002/BK-CCHN | Theo Quy định tại QĐ số 41/2005/QĐ-BNV | Toàn thời gian | Trạm Thuần Mang |
| 41 | Nông Thị Diệp | 001012/BK-CCHN | Theo quy định tại TT số 12/20011/TT-BYT | Toàn thời gian | Trạm Thuần Mang |
| 42 | Hà Thị Huyến | 000960/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Hương Nê |
| 43 | Bế Thị Thùy | 000981/BK-CCHN | Khám chữa bệnh bằng YHCT | Toàn thời gian | Trạm Hương Nê |
| 44 | Lưu Văn Danh | 001347/BK-CCHN | Theo Quy định tại QĐ số 41/2005/QĐ-BNV | Toàn thời gian | Trạm Thượng Ân |
| 45 | Triệu Thị Hạnh | 000961/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Thượng Ân |
| 46 | Đinh Thị Thung | 000966/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Thượng Ân |
| 47 | Cương Thị Huệ | 000978/BK-CCHN | Khám chữa bệnh bằng YHCT | Toàn thời gian | Trạm Thượng Ân |
| 48 | Doanh Thị Hiền | 001014/BK-CCHN | Theo quy định tại TT số 12/2011/TT-BYT | Toàn thời gian | Trạm Thượng Ân |
| 49 | Hoàng Thị Nương | 001019/BK-CCHN | Thực hiện các kỹ thuật chuyên môn về GMHS | Toàn thời gian | Trạm Đức vân |
| 50 | Vũ Thị Thậm | 001011/BK-CCHN | Theo quy định tại TT số 12/20011/TT-BYT | Toàn thời gian | Trạm Đức vân |
| 51 | Đồng Ngọc Chiến | 000979/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Cốc Đán |
| 52 | Hoàng Văn Nguậy | 000967/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Cốc Đán |
| 53 | Cương Thị Hiếu | 001001/BK-CCHn | Theo Quy định tại QĐ số 41/2005/QĐ-BNV | Toàn thời gian | Trạm Cốc Đán |
| 54 | Hoàng Thị Trọng | 001015/BK-CCHN | Theo quy định tại TT số 12/2011/TT-BYT | Toàn thời gian | Trạm Cốc Đán |
| 55 | Ban Thị Thu | 001354/BK-CCHN | Theo quy định tại TT số 12/2011/TT-BYT | Toàn thời gian | Trạm Thượng Quan |
| 56 | Cao Thị Bạch | 001316/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Thượng Quan |
| 57 | Nguyễn Thị Nga | 000968/BK-CCHN | Khám chữa bệnh bằng YHCT | Toàn thời gian | Trạm Thượng Quan |
| 58 | Hoàng Thị Thảo | 000970/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Thượng Quan |
| 59 | Đinh Thị Tuần | 001343/BK-CCHN | Theo Quy định tại QĐ số 41/2005/QĐ-BNV | Toàn thời gian | Trạm Thượng Quan |
| 60 | Hoàng Văn Thắng | 000982/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Trung Hòa |
| 61 | Hoàng Văn Tưởng | 001338/BK-CCHN | Khám chữ bệnh bằng YHCT | Toàn thời gian | Trạm Trung Hòa |
| 62 | Hoàng Thị Hoài | 001352/BK-CCHN | Theo quy định tại TT số 12/2011/TT-BYT | Toàn thời gian | Trạm Trung Hòa |
| 63 | Hoàng Văn Trình | 001323/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Y tế Nà Phặc |
| 64 | Hoàng Thị Thảo | 000996/BK-CCHN | Theo Quy định tại QĐ số 41/2005/QĐ-BNV | Toàn thời gian | Trạm Y tế Nà Phặc |
| 65 | Hoàng Thị Chắp | 001013/BK-CCHN | Theo quy định tại TT số 12/20011/TT-BYT | Toàn thời gian | Trạm Y tế Nà Phặc |
| 66 | Nông Thị Chiến | 001004/BK-CCHN | Theo Quy định tại QĐ số 41/2005/QĐ-BNV | Toàn thời gian | Trạm Bằng Vân |
| 67 | Ngô Thị Khang | 001010/BK-CCHN | Theo quy định tại TT số 12/20011/TT-BYT | Toàn thời gian | Trạm Bằng Vân |
| 68 | Đàm Thị Lợi | 001317/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Lãng Ngâm |
| 69 | Bàn Thị Hoa | 001321/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Bằng Vân |
| 70 | Nông Thị Hằng | 001322/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Vân Tùng |
| 71 | Phạm Hồng Phượng | 001330/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Lãng Ngâm |
| 72 | Nguyễn Thị Hồng Phượng | 001336/BK-CCHN | Khám chữ bệnh bằng YHCT | Toàn thời gian | Trạm Vân Tùng |
| 73 | Hoàng Văn Linh | 001341/BK-CCHN | Theo Quy định tại QĐ số 41/2005/QĐ-BNV | Toàn thời gian | Trạm Vân Tùng |
| 74 | Nguyễn Thị Vân | 001346/BK-CCHN | Theo Quy định tại QĐ số 41/2005/QĐ-BNV | Toàn thời gian | Trạm Lãng Ngâm |
| 75 | Hoàng Thị Nga | 001356/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Y tế Nà Phặc |
| 76 | Triệu Thị Duyên | 001725/BK - CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Cốc Đán |
| 77 | Nông Văn Lâm | 001326/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Bằng Vân |
| 78 | Hữa Sĩ Nguyên | 000969/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Bằng Vân |
| 79 | Hoàng Văn Hữu | 000965/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Y tế Nà Phặc |
| 80 | Hoàng Thị Thu Hiên | 001726/BK- CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Đức vân |
| 81 | Đỗ Thị Thanh | 000964/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Lãng Ngâm |
| 82 | Nông Thị Hường | Số: 0001691/CB - CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Hương Nê |
| 83 | Sầm Thị Lý | 001342/BK - CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Toàn thời gian | Trạm Trung Hòa |