Công bố công khai số liệu và thuyết minh tình hình thực hiện dự toán thu, chi ngân sách nhà nước quý I năm 2023 của cơ quan Văn phòng Sở Y tế Bắc Kạn, cụ thể như sau:
| TT | Nội dung | Dự toán năm | Thực hiện quý I | Thực hiện quý I/ Dự toán năm (tỷ lệ %) | Thực hiện quý I năm nay so với cùng kỳ năm trước (tỷ lệ %) |
| I | THU, CHI, NỘP NGÂN SÁCH PHÍ | ||||
| 1 | Các khoản thu | 132 | 31 | 23,48 | |
| Phí cấp giấy phép hành nghề YDTN | 132 | 31 | 23,48 | ||
| 2 | Chi từ nguồn phí để lại, nguồn thu dịch vụ và nguồn thu khác | 107 | 1,8 | 1,68 | |
| 3 | Số kinh phí nộp ngân sách | 25 | 9 | 36,00 | |
| 4 | Giao trích CCTL theo quy định (Phần kinh phí này chưa giảm trừ NSNN, giao kế hoạch thực hiện) | 30 | 0 | 0 | |
| II | DỰ TOÁN CHI NGÂN SÁCH | 10.433 | 1.498 | 23,70 | 36,32 |
| A | Quản lý hành chính (423.340.341) | ||||
| 1 | Kinh phí thực hiện tự chủ | 6.713 | 1.470 | 21,89 | 22,40 |
| 2 | Kinh phí không thực hiện tự chủ | 92 | 0 | 0 | 0 |
| B | Sự nghiệp y tế (423.130) | ||||
| 1 | Hoạt động Y tế dự phòng (423.130.131) | 1.093 | 0 | 0 | 0 |
| 1.1 | Kinh phí thường xuyên hệ Dự phòng | - | |||
| 1.2 | Kinh phí không thường xuyên | 1.093 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Hoạt động khám chữa bệnh (423.130.132) | 962 | 0 | 0 | 0 |
| 2.1 | Kinh phí thường xuyên | - | |||
| 2.2 | Kinh phí không thường xuyên | 962 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Hoạt động Y tế khác (423.130.139) | 1.543 | 28 | 1,81 | 13,92 |
| 3.1 | Kinh phí thường xuyên | - | |||
|
3.2 |
Kinh phí không thường xuyên | 1.543 | 28 | 1,81 | 13,92 |
| 4 | Hoạt động Dân số (423.130.151) | 30 | 0 | 0 | 0 |
| 4.1 | Kinh phí thường xuyên | - | |||
| 4.2 | Kinh phí không thường xuyên | 30 | 0 | 0 | 0 |