1. Tên cơ sở khám sức khoẻ: Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn.
2. Địa chỉ: Tổ 12, phường Nguyễn Thị Minh Khai, thành phố Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn.
3. Thời gian hoạt động của cơ sở khám sức khỏe:
- Mùa hè: Sáng từ 7h00 đến 11h30; Chiều từ 13h30 đến17h00;
- Mùa đông: Sáng từ 7h30 đến 12h00, Chiều từ 13h00 đến 16h30;
4. Danh sách người khám sức khoẻ.
| TT | Họ và tên | Bằng cấp chuyên môn | Số chứng chỉ hành nghề | Vị trí chuyên môn | Thời gian khám bệnh, chữa bệnh |
| I | Khám lâm sàng | ||||
| 1 | Dương Thị Thúy Lan | Bác sỹ CKII | 001190/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 2 | Nông Viễn Chiêm | Bác sỹ CKI | 000327/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 3 | Nông Thị Huyền Trang | Bác sỹ CKI | 001425/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 4 | Nông Hà Mỹ Khánh | Thạc sỹ | 001189/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 5 | Lương Văn Huế | Bác sỹ CKII | 000026/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 6 | Sằm Tư Thế | Bác sỹ CKI | 001223/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 7 | Lục Thị Phượng | Thạc sỹ | 001571/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 8 | Nguyễn Thị Thanh Nga | Bác sỹ đa khoa | 001880/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 9 | Đinh Ngọc Đức | Bác sỹ đa khoa | 001931/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 10 | Hà Diệu Vân | Bác sỹ đa khoa | 001929/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 11 | Lý Thị Hoài Phương | Bác sỹ CKI | 000342/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 12 | Hoàng Huyền Trang | Bác sỹ đa khoa | 001860/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 13 | Hoàng Thị Diễm | Bác sỹ đa khoa | 001916/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 14 | Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh | Bác sỹ CKI | 001652/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 15 | Phùng Thị Trang | Bác sỹ đa khoa | 001797/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 16 | Nguyễn Minh Thu | Bác sỹ đa khoa | 001653/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 17 | Hạc Thị Phương | Bác sỹ đa khoa | 001798/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 18 | Trịnh Đình Cương | Bác sỹ CKI | 000330/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 19 | Hà Thiêm Đông | Bác sỹ CKII | 000096/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 20 | Nguyễn Thị Hồng Thái | Bác sỹ CKI | 001191/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 21 | Hà Thành | Bác sỹ đa khoa | 001651/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 22 | Hoàng Thị Huế | Bác sỹ đa khoa | 001940/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 23 | Nông Thị Hương Nhài | Bác sỹ đa khoa | 002030/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 24 | Liêu Thị Yến | Bác sỹ đa khoa | 002006/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 25 | Đinh Hoàng Giang | Bác sỹ đa khoa | 002076/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 26 | Châm Thị Ngân | Bác sỹ CKI | 000040/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 27 | Phạm Văn Thắng | Thạc sỹ | 001564/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 28 | Triệu Đức Giang | Bác sỹ CKII | 000333/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 29 | Ma Thế Vĩnh | Bác sỹ CKI | 001224/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 30 | Đoàn Mạnh Huy | Bác sỹ CKI | 001404/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 31 | Hứa Ngọc Đạt | Bác sỹ CKI | 000332/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 32 | Nông Tô Hiệu | Thạc sỹ | 001454/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 33 | Nguyễn Duy Hữu | Bác sỹ đa khoa | 001804/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 34 | Bế Ích Sướng | Bác sỹ đa khoa | 002017/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 35 | Mã Văn Đoàn | Bác sỹ đa khoa | 002016/bk-cchn | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 36 | Lô Văn Tường | Bác sỹ CKI | 0000104/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 37 | Cao Việt Tiệp | Bác sỹ CKI | 001444/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 38 | Nguyễn Đức Mạnh | Bác sỹ đa khoa | 001665/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 39 | Đinh Ích Nguyên | Bác sỹ CKI | 000946/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 40 | Dương Thanh Tú | Bác sỹ đa khoa | 002018/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 41 | Hoàng Doãn Hưng | Bác sỹ CKI | 000233/BK - CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 42 | Phạm Xuân Minh | Thạc sỹ | 000341/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 43 | Đàm Thị Tanh | Bác sỹ CKII | 000045/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 44 | Lường Văn Đức | Thạc sỹ | 001672/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 45 | Đặng Tiểu Mai | Bác sỹ đa khoa | 001694/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 46 | Dương Thị Tuyến | Bác sỹ CKI | 001427/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 47 | Lường Thị Ánh Nguyệt | Bác sỹ đa khoa | 001545/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 48 | Nông Thị Minh Trang | Bác sỹ đa khoa | 001861/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 49 | Lục Thị Kim Thuyên | Bác sỹ đa khoa | 002050/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 50 | Hoàng Thị Biển | Bác sỹ đa khoa | 002022/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 51 | Hoàng Thị Nguyệt | Bác sỹ đa khoa | 001882/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 52 | Hà Minh Huấn | Bác sỹ CKI | 000100/BK - CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 53 | Hoàng Ngọc Hà | Bác sỹ CKI | 001324/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 54 | Phùng Thị Xuân | Bác sỹ CKI | 000329/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 55 | Âu Thị Ngân Giang | Bác sỹ đa khoa | 001686/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 56 | Chu Thị Thùy Linh | Bác sỹ đa khoa | 001654/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 57 | Vũ Thị Hương | Bác sỹ đa khoa | 001892/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 58 | Lý Thị Nghiệm | Bác sỹ đa khoa | 002029/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 59 | Trung Thị Nhật Lệ | Bác sỹ đa khoa | 002038/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 60 | Nguyễn Đình Bạch | Bác sỹ CKI | 000081/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 61 | Trương Thị Bích | Bác sỹ CKI | 001426/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 62 | Triệu Thị Linh | Bác sỹ đa khoa | 001891/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 63 | Phan Thị Tám | Bác sỹ CKII | 000018/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 64 | Nguyễn Thị Mai Huệ | Bác sỹ CKI | 001424/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 65 | Vũ Thu Thủy | Bác sỹ đa khoa | 001598/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 66 | Hà Thị Hè | Bác sỹ đa khoa | 002053/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 67 | Nguyễn Văn Minh | Bác sỹ CKII | 000115/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 68 | Lý Thị Lan | Bác sỹ CKI | 000068/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 69 | Hà Thị Thanh Thúy | Bác sỹ CKI | 001620/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 70 | Trương Minh Luân | Bác sỹ đa khoa | 001842/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 71 | Phạm Thị Hằng | Bác sỹ CKII | 000019/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 72 | Nguyễn Công Khánh | Bác sỹ đa khoa | 001769/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 73 | Nông Bích Thủy | Bác sỹ CKI | 001143/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 74 | Đoàn Mạnh Linh | Bác sỹ đa khoa | 001863/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 75 | Lâm Quang Truyền | Bác sỹ CKI | 000052/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 76 | Bàn Thị Thanh Huyền | Bác sỹ CKI | 0000112/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 77 | Ngô Thị Hương | Bác sỹ đa khoa | 001917/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 78 | Nguyễn Đình Viện | Bác sỹ CKI | 000345/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 79 | Hứa Đức Nhuận | Bác sỹ CKI | 001225/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| 80 | Phạm Thị Ngọc Hiệp | Bác sỹ CKI | 001666/BK-CCHN | Khám lâm sàng | Giờ hành chính |
| II | Khám cận lâm sàng | ||||
| 81 | Hoàng Quang Hoài | Bác sỹ CKI | 000321/BK-CCHN | Khám cận lâm sàng | Giờ hành chính |
| 82 | Đàm Văn Hoán | Bác sỹ CKI | 000348/BK-CCHN | Khám cận lâm sàng | Giờ hành chính |
| 83 | Ma Ngọc Tuấn | Bác sỹ đa khoa | 001622/BK-CCHN | Khám cận lâm sàng | Giờ hành chính |
| 84 | Nguyễn Hà Anh Tuấn | Bác sỹ đa khoa | 001881/BK-CCHN | Khám cận lâm sàng | Giờ hành chính |
| 85 | Mã Hoàng Hải Yến | Bác sỹ đa khoa | 002026/BK-CCHN | Khám cận lâm sàng | Giờ hành chính |
| 86 | Phùng Đức Hiển | Bác sỹ đa khoa | 002077/BK-CCHN | Khám cận lâm sàng | Giờ hành chính |
| 87 | Bùi Mạnh Cường | Bác sỹ CKII | 000346/BK-CCHN | Khám cận lâm sàng | Giờ hành chính |
| 88 | Hoàng Thị Định | Bác sỹ CKI | 000058/BK-CCHN | Khám cận lâm sàng | Giờ hành chính |
| 89 | Đặng Thị Nga | Bác sỹ CKI | 000564/BK-CCHN | Khám cận lâm sàng | Giờ hành chính |
| 90 | Bế Thế Huy | Bác sỹ đa khoa | 002025/BK-CCHN | Khám cận lâm sàng | Giờ hành chính |
| 91 | Nguyễn Thị Kiều | Bác sỹ CKI | 001624/BK-CCHN | Khám cận lâm sàng | Giờ hành chính |
| 92 | Hà Đức Tuyển | Bác sỹ CKI | 000349/BK-CCHN | Khám cận lâm sàng | Giờ hành chính |
| 93 | Phạm Xuân Quỳnh | Bác sỹ CKI | 001713/BK-CCHN | Khám cận lâm sàng | Giờ hành chính |
| 94 | Triệu Thị Biển | Bác sỹ CKI | 000351/BK-CCHN | Khám cận lâm sàng | Giờ hành chính |
| 95 | Nông Văn Diệp | Bác sỹ đa khoa | 001873/BK-CCHN | Khám cận lâm sàng | Giờ hành chính |
| 96 | Hoàng Thị Loan | Thạc sỹ | 000350/BK-CCHN | Khám cận lâm sàng | Giờ hành chính |
| 97 | Triệu Thị Thu | Bác sỹ đa khoa | 001872/BK-CCHN | Khám cận lâm sàng | Giờ hành chính |
| III | Kết luận | ||||
| 98 | Trần Văn Tuyến | Bác sỹ CKII | 000558/BK-CCHN | Khám lâm sàng và kết luận | Giờ hành chính |
| 99 | Trần Dũng Cảm | Bác sỹ CKII | 000821/BK-CCHN | Khám lâm sàng và kết luận | Giờ hành chính |
| 100 | Trần Thị Hằng | Thạc sỹ | 000020/BK-CCHN | Khám lâm sàng và kết luận | Giờ hành chính |
Tải về danh sách tại đây
1. Họ và tên: Tào Quốc Tiềm
Sinh ngày: 04 tháng 9 năm 1991
Căn cước công dân số: 006091000164 Ngày cấp: 16/4/2021
Văn bằng chuyên môn: Bác sĩ
Số chứng chỉ hành nghề khám bệnh chữa bệnh: 002084/BK-CCHN ngày cấp: 03/6/2022. Nơi cấp Sở Y tế tỉnh Bắc Kạn.
Phạm vi hoạt động chuyên môn: Thực hiện khám bệnh, chữa bệnh đa khoa.
2. Họ và tên: Ma Thị Nữ
Sinh ngày 18 tháng 8 năm 1995
Căn cước công dân số: 006195005090 Ngày cấp: 11/8/2021
Văn bằng chuyên môn: Bác sĩ
Số chứng chỉ hành nghề khám bệnh chữa bệnh: 002072/BK-CCHN ngày cấp: 18/8/2022. Nơi cấp Sở Y tế tỉnh Bắc Kạn.
Phạm vi hoạt động chuyên môn: Thực hiện khám bệnh, chữa bệnh đa khoa.
Trang thông tin Y tế Bắc Kạn
Cung cấp thông tin Y tế khu vực Phía Bắc tỉnh Thái Nguyên
Điện thoại :(+84).2093.870.324
Địa chỉ: Tổ 4- phường Đức Xuân - tỉnh Thái Nguyên