| TT | Họ và tên đệm | Tên | Ngày, tháng, năm sinh | Số CCHND | Phạm vi hoạt động chuyên môn | |
| 1 | NÔNG THỊ | THẢO | 1/26/1992 | 379 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của nhà thuốc, quầy thuốc |
| 2 | NÔNG ĐÌNH | NHIẾP | 8/31/1988 | 380 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của nhà thuốc |
| 3 | TRẦN THỊ HẢI | YẾN | 10/5/1992 | 381 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 4 | NGUYỄN TUYẾT | NHUNG | 8/16/1994 | 382 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 5 | LỤC THỊ | TÂM | 10/18/1992 | 383 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 6 | ĐẶNG HOÀI | THU | 4/27/1992 | 384 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 7 | LƯU THỊ | XOAN | 6/17/1994 | 385 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 8 | LƯỜNG THỊ | THÙY | 5/1/1994 | 386 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 9 | LÝ THỊ | HUYÊN | 3/20/1985 | 387 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của nhà thuốc |
| 10 | TRẦN THU | THẢO | 9/14/1995 | 388 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 11 | HOÀNG VĂN | DŨNG | 6/28/1983 | 389 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 12 | HOÀNG VĂN | DỤNG | 11/15/1988 | 390 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 13 | VI THỊ | NỘI | 1/7/1987 | 391 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 14 | NÔNG THỊ | THẢO | 8/16/1987 | 392 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 15 | HOÀNG VĂN | VIỆT | 9/23/1986 | 393 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 16 | MA THỊ | MAI | 3/29/1990 | 394 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 17 | TRẦN THỊ THU | LỆ | 12/8/1989 | 395 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của tủ thuốc Trạm y tế |
| 18 | NÔNG THỊ | THẮM | 7/15/1989 | 396 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của nhà thuốc |
| 19 | LĂNG VĂN | TIẾN | 1/15/1985 | 397 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 20 | LÝ THỊ | DIỄM | 10/15/1995 | 398 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 21 | NÔNG THỊ | THƯ | 2/8/1990 | 399 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 22 | HÀ THỊ | THẮM | 2/28/1995 | 400 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 23 | NGUYỄN ĐÌNH | KHÁNH | 5/13/1990 | 401 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 24 | TRIỆU THỊ PHƯƠNG | LY | 10/17/1993 | 402 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 25 | SẰM KIÊN | CƯỜNG | 10/14/1989 | 403 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 26 | HOÀNG THỊ MAI | TRINH | 10/20/1987 | 404 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 27 | NGUYỄN THỊ | TÂM | 8/16/1994 | 405 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của nhà thuốc |
| 28 | NGUYỄN THỊ | MƠ | 2/6/1991 | 406 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 29 | LỤC ĐÌNH | HOÀNG | 3/10/1983 | 407 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 30 | DƯƠNG ĐÌNH | KIÊN | 3/2/1985 | 408 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 31 | NÔNG VĂN | HÒA | 7/2/1987 | 409 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 32 | TRẦN PHONG | TÙNG | 4/22/1989 | 410 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 33 | LONG THỊ | TÂM | 10/5/1993 | 411 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 34 | DƯƠNG THỊ | ẢNH | 11/6/1983 | 268 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 35 | CHU THỊ | DINH | 3/19/1993 | 412 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của Nhà thuốc |
| 36 | TRỊNH NGỌC | BÌNH | 1/26/1984 | 413 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 37 | HOÀNG MAI | CHI | 11/1/1993 | 414 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 38 | NÔNG THỊ | LƯU | 8/14/1988 | 415 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |
| 39 | MA THẾ | ANH | 6/28/1996 | 416 | CCHN-D-SYT-BK | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc |