1. Tên cơ sở khám sức khoẻ: Trung tâm Y tế Pác Nặm.
2. Địa chỉ: Thôn Đông Lẻo, xã Bộc Bố, Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn
3. Thời gian hoạt động của cơ sở khám sức khỏe:
- Mùa hè: Sáng từ 7h-11h30; Buổi chiều từ 13h30-17h00
- Mùa đông: Sáng từ 7h30-12h00, buổi chiều từ 13h-17h
4. Danh sách người khám sức khoẻ.
| TT | Họ và tên | Bằng cấp chuyên môn | Số chứng chỉ hành nghề | Vị trí chuyên môn |
Thời gian khám bệnh, chữa bệnh |
| 1 | Ma Thị Sao | Bs.CKI | 000085/BK- CCHN; 881/QĐ-SYT | Khám phụ sản và kết luận | Giờ hành chính |
| 2 | Triệu Thị Lan | Bs.CKI | 000252/BK-CCHN | Khám Nội khoa và kết luận | Giờ hành chính |
| 3 | Hoàng Đức Cảnh | Bs.CKI | 001878/BK-CCHN | Kết luận | Giờ hành chính |
| 4 | Mã Nông Châm | Bác sỹ | 000249/BK-CCHN | Chẩn đoán hình ảnh và kết luận | Giờ hành chính |
| 5 | Dương Văn Hoan | Bs.CKI | 000261/BK-CCHN | Khám Ngoại khoa và kết luận | Giờ hành chính |
| 6 | Dương Văn Thùy | Bs.CKI | 001657/BK-CCHN |
Khám Nội khoa |
Giờ hành chính |
| 7 | Hoàng Minh Thu | Bs.CKI | 001898/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 8. | Lường Thị Thuấn | Bs.CKI | 001988/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 9 | Nông Thị Lan | Bác sỹ | 000267/BK-CCHN | Khám Nội khoa, Da liễu, Phụ sản | Giờ hành chính |
| 10 | Đồng Thị Na | Bác sỹ | 001954/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 11 | Trần Thị Thúy | Bác sỹ | 001376/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 12 | Lộc Văn Hiếu | Bác sỹ | 000262/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 13 | Ma Thị Thương | Bác sỹ | 000272/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 14 | Lộc Văn Huân | Bs.CKI | 000255/BK-CCHN | Khám Ngoại khoa và Chẩn đoán hình ảnh | Giờ hành chính |
| 15 | Ma Văn Sơn | Bác sỹ | 001600/BK-CCHN |
Khám Ngoại khoa, Phụ sản và Nhi khoa |
Giờ hành chính |
| 16 | Tào Quốc Tiềm | Bác sỹ | 002084/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 17 | Nông Thị Hạnh | Bs.CKI | 001585/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 18 | Ma Thị Huyến | Bs.CKI | 001603/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 19 | Ma Thị Hương | Bác sỹ | 002043/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 20 | Hoàng Văn Hòe | Bs.CKI | 002008/BK-CCHN | Khám Mắt, Tai- Mũi- Họng, Răng- Hàm- Mặt | Giờ hành chính |
| 21 | Nông Thị Thủy | Bác sỹ | 000273/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 22 | Lâm Thị Thực | KTV | 000310/BK-CCHN | Xét nghiệm | Giờ hành chính |
| 23 | Triệu Thị Phượng | CN xét nghiệm | 001646/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 24 | Cà Thị Thấm | CN xét nghiệm | 000308/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 25 | Quan Văn Luân | Bs.CKI | 001659/BK-CCHN | Chẩn đoán hình ảnh | Giờ hành chính |
| 26 | Nông Duy Thái | KTV | 001617/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 27 | Nông Thị Hường | Cn điều dưỡng | 000303/BK-CCHN | Khám thể lực chung và phụ giúp bác sỹ | Giờ hành chính |
| 28. | Hoàng Thị Xuân | Y sỹ đa khoa | 00264/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 29 | Hoàng Thị Hường | Cn điều dưỡng | 001392/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 30 | Ma Thị Đa | Cn điều dưỡng | 001575BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 31 | Nguyễn Thu Nga | Điều dưỡng TH | 000302/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 32 | Liêu Hoàng Mông | Cn Điều dưỡng | 000289/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 33 | Hoàng Thị Hạnh | Điều dưỡng TH | 001490/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 34 | Nông Thị Đào | Cn điều dưỡng | 000291/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 35 | Đồng Thị Thu Hoài | Cn điều dưỡng | 000292/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 36 | Hoàng Thị Nhung | Hộ sinh TH | 000311/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 37 | Bế Văn Thuật | Y sỹ | 000275/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 38 | Nông Thị Yêm | Cn hộ sinh | 000313/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 39 | Quách Thị Thúy | Cn điều dưỡng | 000286/BK-CCHN | Giờ hành chính | |
| 40 | Đinh Thị Xoan | Cn điều dưỡng | 000300/BK-CCHN |
Giờ hành chính |