| TT | Họ Tên | Tên cơ sở khám bệnh chữa bệnh | Mã định danh y tế(Mã số BHXH) | Số chứng chỉ hành nghề | Phạm vi hoạt động chuyên môn | Số GCN đã được tập huấn Lao | Ngày cấp giấy chứng nhận đã được tập huấn Lao |
| 1 | Hà Thị Đượm | Trung tâm Y tế thành phố | 0608001770 | 001721/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 2 | Hoàng Tiến Thành | Trung tâm Y tế thành phố | 0616000818 | 001977/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 3 | Hà Thị Hồng Duyên | Trung tâm Y tế thành phố | 0615000439 | 001458/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 4 | Nông Văn Lực | Trung tâm Y tế thành phố | 8003000619 | 000510/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 5 | Tô Thị Mỹ | Trung tâm Y tế thành phố | 8006000294 | 000238/BK-CCHN; 730/QĐ-SYT | Khám chữa bệnh đa khoa, Chuyên khoa cấp I Nhãn khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 6 | Lâm Thị Thơ | Trung tâm Y tế thành phố | 0616000618 | 001732/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 7 | Bế Thị Nghiệp | Trung tâm Y tế thành phố | 0612000662 | 001550/BK-CCHN; 228/QĐ-SYT | Khám chữa bệnh đa khoa, Chuyên khoa cấp I ngành Nội Khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 8 | Phan Hồng Thắm | Trung tâm Y tế thành phố |
0614000762 |
001296/BK-CCHN; 229/QĐ-SYT | Khám chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 9 | Trịnh Thị Giang | Trung tâm Y tế thành phố |
1697007093 |
000073/BK-CCHN; 14/QĐ-SYT | Khám chữa bệnh đa khoa, chuyên khoa Ngoại, sản | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 10 | Luân Thị Sâm | Trạm Y tế Phường Xuất Hóa | 8006000336 | 000576/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 11 | Lộc Thị Thu | Trạm Y tế Phường Xuất Hóa | 0611002183 | 001199/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 12 | Trương Thị Thủy | Trạm Y tế Nông Thượng | 0612001618 | 001200/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 13 | Nông Thị Thắm | Trạm Y tế Nông Thượng | 0608001769 | 001588/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 14 | Trần Trung Bắc Hà | Trạm Y tế phường Phùng Chí Kiên | 0612002313 | 001529/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 15 | Ma Thị Tiếp | Trạm Y tế phường Phùng Chí Kiên | 0611000684 | 001059/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 16 | La Thị Thầm | Trạm Y tế phường Sông Cầu | 8007000669 | 000527/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 17 | Triệu Đức Trung | Trạm Y tế phường Sông Cầu | 0614000254 | 001377/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 18 | Nguyễn Đình Dân | Trạm Y tế Xã Dương Quang | 0610001767 | 001519/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 19 | Nông Thị Chinh | Trạm Y tế Xã Dương Quang | 0611002182 | 001704/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 20 | La Thị Cảnh | Trạm Y tế phường Nguyễn Thị Minh Khai | 0611002181 | 001302/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 21 | Nông Thị Xá | Trạm Y tế phường Nguyễn Thị Minh Khai | 8099004942 | 000526/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 22 | Lịch Thị Hải | Trạm Y tế phường Huyền Tụng | 0613001279 | 001195/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 23 | Ma Việt Hợp | Trạm Y tế phường Huyền Tụng | 8006001485 | 000566/BK-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |