| NỘI DUNG | Tổng số | Chi tiết theo đơn vị sử dụng ngân sách | ||||||||
| BVĐK Tỉnh |
TTYT Thành phố |
TTYT Ngân Sơn |
TTYT Ba Bể |
TTYT Chợ Mới |
TTYT Bạch Thông |
TTYT Chợ Đồn |
TTYT Na Rì |
TTYT Pác Nặm | ||
| A | 1 | 3 | 4 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 10 | 11 |
| I.THU SỰ NGHIỆP | ||||||||||
| II. DỰ TOÁN CHI NGÂN SÁCH | 6,044,120,000 | 1,708,761,000 | 646,039,500 | 326,617,500 | 201,306,000 | 359,052,000 | 603,024,500 | 651,057,500 | 666,903,000 | 881,359,000 |
| 3. Sự nghiệp y tế (423.130) | 6,044,120,000 | 1,708,761,000 | 646,039,500 | 326,617,500 | 201,306,000 | 359,052,000 | 603,024,500 | 651,057,500 | 666,903,000 | 881,359,000 |
| 3.1. Hoạt động Y tế dự phòng (423.130.131) | 2,819,760,000 | 9,930,000 | 508,177,500 | 315,832,500 | 109,560,000 | 288,015,000 | 399,592,500 | 485,497,500 | 413,025,000 | 290,130,000 |
| 3.1.1. Kinh phí thường xuyên | - | |||||||||
| 3.1.2. Kinh phí không thường xuyên | 2,819,760,000 | 9,930,000 | 508,177,500 | 315,832,500 | 109,560,000 | 288,015,000 | 399,592,500 | 485,497,500 | 413,025,000 | 290,130,000 |
| 3.2. Hoạt động khám chữa bệnh (423.130.132) | 3,224,360,000 | 1,698,831,000 | 137,862,000 | 10,785,000 | 91,746,000 | 71,037,000 | 203,432,000 | 165,560,000 | 253,878,000 | 591,229,000 |
| 3.2.1. Kinh phí thường xuyên | - | |||||||||
| 3.2.2. Kinh phí không thường xuyên | 3,224,360,000 | 1,698,831,000 | 137,862,000 | 10,785,000 | 91,746,000 | 71,037,000 | 203,432,000 | 165,560,000 | 253,878,000 | 591,229,000 |