1. Tên cơ sở khám sức khỏe: Trung tâm Y tế Chợ Đồn, Bắc Kạn.
2. Địa chỉ: Tổ 1, thị trấn Bằng Lũng, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn
3. Thời gian hoạt động của cơ sở khám sức khỏe:
- Mùa hè: Sáng từ 7h-11h30; Buổi chiều từ 13h30-17h00;
- Mùa đông: Sáng từ 7h30-11h30, buổi chiều từ 13h-17h00; 05 ngày/ tuần.
4. Danh sách người thực hiện khám sức khỏe:
| STT | Họ và tên | Số chứng chỉ hành nghề | Phạm vi hoạt động chuyên môn | Vị trí chuyên môn |
| I | Ban Giám đốc | |||
| 1 | Nông Văn Quân | 000042/BK-CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh Hệ Nội Nhi - Kết luận |
Giám đốc |
| 2 | Ma Doãn Dũng | 000077/BK-CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh Chuyên khoa hệ Ngoại Sản - Kết luận |
Phó Giám đốc |
| 3 | La Đức Cường | 000822/BK-CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa - Kết luận |
Phó Giám đốc |
| II | Khám Nội | |||
| 1 | Lưu Văn Hưởng | 000824/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên Nội khoa | Khoa Nội TH |
| 2 | Đoàn Văn Bình | 000012/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên Nội khoa | Khoa Khám bệnh |
| 3 | Đỗ Thị Phương Hảo | 001618/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa Khám bệnh |
| 4 | Hứa Quốc Hưng | 001599/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa Nội TH |
| 5 | Vũ Thị Huế | 002009/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa,chứng chỉ Tâm Thần | Khoa Nội TH |
| 6 | Nguyễn Văn Đức | 001993/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa Khám bệnh |
| 7 | Ma Thị Hường | 001451/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa,chứng chỉ Tâm Thần | Khoa Khám bệnh |
| 8 | Bùi Thị Tho | 000826/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa Nhi |
| 9 | Hà Thị Diệp | 000827/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên Khoa Nhi | Khoa Nhi |
| 11 | Ma Thị Thùy | 002012/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa Nhi |
| 12 | Nông Thị Nga | 000842/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa |
Khoa TN-KSBT&HIV/ AIDS |
| 13 | Hứa Văn Khiêm | 000825/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa HSCC-CĐ |
| 14 | Sằm Thị Duyên | 001919/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa HSCC-CĐ |
| 15 | Lưu Thanh Hào | 000940/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chứng chỉ Răng hàm mặt,chứng chỉ Tâm Thần | Phòng Kế Hoạch Nghiệp vụ |
| 16 | Lăng Thị Phương Thu | 000831/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên khoa Da liễu, chứng chỉ Tâm thần, chứng chỉ Điện não đồ |
Khoa TN-KSBT&HIV/ AIDS |
| III | Khám Ngoại | |||
| 1 | Nguyễn Văn Đức | 001993/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa chứng chỉ CĐHA, chứng chỉ Da liễu | Khoa Khám bệnh |
| 2 | Ma Thị Hường | 001451/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chứng chỉ Da liễu,chứng chỉ Mắt, chứng chỉ Tâm thần | Khoa Khám bệnh |
| 3 | Đỗ Thị Phương Hảo | 001618/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa Khám bệnh |
| 4 | Ma Thanh Tùng | 001548/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa chuyên Ngoại khoa | Khoa Ngoại-GMHS-KSNK |
| 5 | Hoàng Văn Danh | 001781/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa chuyên GMHS | Khoa Ngoại-GMHS-KSNK |
| 6 | Đặng Xuân Vỳ | 000828/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa chuyên GMHS | Khoa Ngoại-GMHS-KSNK |
| IV | Khám Da Liễu | |||
| 1 | Lăng Thị Phương Thu | 000831/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên khoa Da liễu, chứng chỉ Tâm thần |
Khoa TN-KSBT&HIV/ AIDS |
| 2 | Đoàn Văn Bình | 000012/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa chuyên CĐHA, xét nghiệm, chứng chỉ da liễu | Khoa Khám bệnh |
| 3 | Nguyễn Văn Đức | 001993/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa chứng chỉ CĐHA, chứng chỉ Da Liễu | Khoa Khám bệnh |
| 4 | Ma Thị Hường | 001451/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chứng chỉ Da Liễu, chứng chỉ Mắt | Khoa Khám bệnh |
| V | Khám Sản- Phụ khoa | |||
| 1 | Hoàng Lan | 000030/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên Sản- phụ khoa | Khoa CSSKSS-Phụ sản |
| 2 | Đỗ Thị Phương Hảo | 001618/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa Khám bệnh |
| 3 | Ma Thị Hường | 001451/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa Khám bệnh |
| 4 | Nguyễn Văn Đức | 001993/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa,chứng chỉ CĐHA | Khoa Khám bệnh |
| 5 | Văn Thị Dịu | 000944/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa CSSKSS-Phụ sản |
| 6 | Hoàng Thị Diệu | 002090/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa CSSKSS-Phụ sản |
| VI | Khám Tai - Mũi - Họng | |||
| 1 | Đàm Thanh Liêm | 000943/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên khoa Tai mũi họng | Phòng Kế Hoạch Nghiệp vụ |
| 2 | Đặng Xuân Vỳ | 000828/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chứng chỉ Tai mũi họng | Khoa Ngoại-GMHS-KSNK |
| VII | Khám Mắt | |||
| 1 | Hoàng Thị Linh | 001687/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên Khoa Mắt | Phòng Kế Hoạch Nghiệp vụ |
| 2 | Ma Thị Hường | 001451/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chứng chỉ Mắt,chứng chỉ Da Liễu | Khoa Khám bệnh |
| VIII | Khám Răng hàm mặt | |||
| 1 | Lường Trọng Hiệp | 000074/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên Khoa Răng hàn mặt | Khoa RHM-Mắt-TMH |
| 2 | Lưu Thanh Hào | 000940/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chứng chỉ Răng hàm mặt | Phòng Kế Hoạch Nghiệp vụ |
| IX | Xét nghiệm - Chẩn đoán hình ảnh | |||
| 1 | Liêu Đình Đức | 001497/BK-CCHN | Cử nhân Xét nghiệm | Khoa Xét nghiệm - CĐHA-TDCN |
| 2 | Lý Thị Ngân | 002075/BK-CCHN | Cử nhân Xét nghiệm | Khoa Xét nghiệm - CĐHA-TDCN |
| 3 | Triệu Đức Thứ | 001658/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa chuyên CĐHA, chứng chỉ siêu âm | Khoa Xét nghiệm - CĐHA-TDCN |
| 4 | Mã Thị Thu Trang | 002054/BK-CCHN | Cử nhân Xét nghiệm | Khoa Xét nghiệm - CĐHA-TDCN |
| 5 | Đồng Thị Tiềm | 001495/BK-CCHN | Cử nhân Xét nghiệm | Khoa Xét nghiệm - CĐHA-TDCN |
| 6 | Nguyễn Văn Đức | 001993/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa chứng chỉ CĐHA | Khoa Khám bệnh |
| 7 | Đoàn Văn Bình | 000012/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa chứng chỉ CĐHA, chứng chỉ siêu âm | Khoa Khám bệnh |
| 8 | Hoàng Lan | 000030/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên Sản- phụ khoa, chứng chỉ siêu âm | Khoa CSSKSS-Phụ sản |
| 9 | Hà Thị Diệp | 000827/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên Khoa Nhi, chứng chỉ siêu âm | Khoa Nhi |
| 10 | Lăng Thị Phương Thu | 000831/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên khoa Da liễu,chứng chỉ Điện não đồ |
Khoa TN-KSBT&HIV/ AIDS |
| X | Khám thể lực: Đo Chiều cao, cân nặng, BMI, mạch, huyết áp, phân loại thể lực. | |||
| 1 | Lăng Thị Mai Huyền | 000906/BK-CCHN | Điều dưỡng | Khoa Khám bệnh |
| 2 | Mai Thị Thu Dung | 000902/BK-CCHN | Điều dưỡng | Khoa Khám bệnh |
| 3 | Hoàng Thị Hương | 000942/BK-CCHN | Điều dưỡng | Khoa Khám bệnh |
| 4 | Hoàng Thị Hậu | 001589/BK-CCHN | Y sĩ | Khoa Khám bệnh |
| 5 | Nông Thị Phương Thảo | 001574/BK-CCHN | Y sĩ | Khoa Khám bệnh |
| 6 | La Văn Tâm | 000941/BK-CCHN | Điều dưỡng | Khoa Khám bệnh |
| 7 | Nguyễn Văn Đức | 001993/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa chứng chỉ CĐHA | Khoa Khám bệnh |
| 8 | Đoàn Văn Bình | 000012/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa chứng chỉ CĐHA, chứng chỉ siêu âm | Khoa Khám bệnh |
| 9 | Ma Thị Hường | 001451/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa Khám bệnh |
| 10 | Đỗ Thị Phương Hảo | 001618/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa Khám bệnh |