DANH SÁCH NGƯỜI THỰC HIỆN KHÁM SỨC KHỎE
(Kèm theo Thông báo số: 1946/TB-TTYT ngày 27/9/2022 của Trung tâm Y tế Chợ Mới )
1. Tên cơ sở khám sức khỏe: Trung tâm Y tế huyện Chợ Mới, Bắc Kạn.
2. Địa chỉ: Tổ 11 thị trấn Đồng Tâm huyện Chợ Mới tỉnh Bắc Kạn
3. Thời gian hoạt động của cơ sở khám sức khỏe:
- Mùa hè: Sáng từ 7h-11h30; Buổi chiều từ 13h30-17h00;
- Mùa đông: Sáng từ 7h30-12h00, buổi chiều từ 13h-16h30; 05 ngày/ tuần.
4. Danh sách người thực hiện khám sức khỏe:
| STT | Họ và tên | Số chứng chỉ hành nghề | Phạm vi hoạt động chuyên môn | Vị trí chuyên môn |
| I | Ban Giám đốc | |||
| 1 | Hoàng Xuân Sơn | 000072/BK-CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa - Kết luận |
Giám đốc |
| 2 | Nông Văn Linh |
000117 /BK - CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa - Kết luận |
Phó Giám đốc |
| 3 | Nguyễn Thị Đại | 000128/BK-CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa - Kết luận |
Phó Giám đốc |
| II | Khám Nội | |||
| 1 | Nguyễn Văn Quân |
000247 /BK - CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa Nhi |
| 2 | Ma Văn Sảng |
000132 /BK - CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa Nội TH |
| 3 | Triệu Thị Tươi |
000246 /BK - CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa Khám bệnh |
| 4 | Nông Thị Nghĩa |
000120 /BK - CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa Khám bệnh |
| 5 | Lê Thị Hồng Đức |
000244 /BK - CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa HSCC-CĐ |
| 6 | Đặng Phúc Hiếu |
000130 /BK - CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa |
Khoa TN-KSBT&HIV/ AIDS |
| III | Khám Ngoại | |||
| 1 | Mai Văn Thái |
000119 /BK - CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa chuyên Ngoại khoa | Khoa Ngoại-GMHS-KSNK |
| 2 | Bùi Thị Nguyệt Hoa |
000245 /BK - CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, | Khoa CSSKSS-Phụ sản |
| Khám Da Liễu | ||||
| 1 | Hà Thị Lựu |
001135 /BK-CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên Da liễu | Khoa Khám bệnh |
| 2 | Triệu Thị Tươi |
000246 /BK - CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa Khám bệnh |
| Khám Sản- Phụ khoa | ||||
| 1 | Bùi Thị Nguyệt Hoa |
000245 /BK - CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên Sản- phụ khoa | Khoa CSSKSS-Phụ sản |
| 2 | Nguyễn Thị Giang | 000173/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa CSSKSS-Phụ sản |
| IV | Khám Tai - Mũi - Họng, Răng - Hàm - Mặt | |||
| 1 | Nguyễn Đình Thời |
000049 /BK-CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa Mắt-RHM-TMH | Khoa RHM-Mắt-TMH |
| 2 | Trần Thị Thuỷ | 004934/HAG-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa RHM-Mắt-TMH |
| Khám Mắt | ||||
| 1 | Lèng Văn Phương |
000127 /BK - CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa RHM-Mắt-TMH |
| 2 | Nguyễn Thị Đại |
000128 /BK - CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa Khám bệnh |
| 3 | Nông Thị Nghĩa |
000120 /BK - CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa Khám bệnh |
| 4 | Lê Thị Hồng Đức |
000244 /BK - CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Khoa HSCC-CĐ |
| V | Xét nghiệm - Chẩn đoán hình ảnh | |||
| 1 | Hoàng Thị Quyết |
001506 /BK - CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa chuyên Xét nghiệm | Khoa Xét nghiệm - CĐHA-TDCN |
| 2 | Hoàng Thị Thanh | 001614/BK-CCHN | Cử nhân Xét nghiệm | Khoa Xét nghiệm - CĐHA-TDCN |
| 3 | Nguyễn Văn Tuấn |
000125 /BK - CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa chuyên CĐHA | Khoa Xét nghiệm - CĐHA-TDCN |
| 4 | Nông Văn Linh |
000117 /BK - CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên CĐHA - Kết luận |
Phó Giám đốc |
| Bàn Thị Chảy | 001134/BK - CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên CĐHA - Kết luận |
Khoa Xét nghiệm - CĐHA-TDCN | |