| STT | Họ tên | Tên cơ sở khám bệnh chữa bệnh | Mã định danh y tế (Mã sô BHXH) | Số CCHN | Phạm vi HĐ CM bổ sung | Số GCN đã được tập huấn | Ngày cấp GCN đã được tập huấn |
| 1 | Hoàng Văn Tự | Trung tâm Y tế Ba Bể | 0613000868 | 001463/BK-CCHN | KCB Lao | 456/2023-B45 | 24/03/2023 |
| 2 | Lã Thị Ngọc | Trung tâm Y tế Ba Bể | 0611000687 | 001051/BK-CCHN | KCB Lao | 451/2023-B45 | 24/03/2023 |
| 3 | Hoàng Thị Thường | Trung tâm Y tế Ba Bể | 8006001249 | 001068/BK-CCHN | KCB Lao | 449/2023-B45 | 24/03/2023 |
| 4 | Ma Thị Thúy Hường | Trung tâm Y tế Ba Bể | 0613001005 | 001606/BK-CCHN | KCB Lao | 453/2023-B45 | 24/03/2023 |
| 5 | Ma Thị Kiều | Trung tâm Y tế Ba Bể | 0610000643 | 001056/BK-CCHN | KCB Lao | 458/2023-B45 | 24/03/2023 |
| 6 | Triệu Thị Nga | Trung tâm Y tế Ba Bể | 0611000766 | 001057/BK-CCHN | KCB Lao | 452/2023-B45 | 24/03/2023 |
| 7 | Hoàng Diệu Ái | Trung tâm Y tế Ba Bể | 0620084003 | 002115/BK-CCHN | KCB Lao | 447/2023-B45 | 24/03/2023 |
| 8 | Đặng Thị Nguyệt | Trung tâm Y tế Ba Bể | 0613000839 | 001465/BK-CCHN | KCB Lao | 450/2023-B45 | 24/03/2023 |
| 9 | Hoàng Trí Tuấn | Trung tâm Y tế Ba Bể | 0608001093 | 001597/BK-CCHN | KCB Lao | 454/2023-B45 | 24/03/2023 |
| 10 | Ma Thế Luật | Trung tâm Y tế Ba Bể | 1196002201 | 001033/BK-CCHN | KCB Lao | 455/2023-B45 | 24/03/2023 |
| 11 | Hoàng Văn Bảng | Trung tâm Y tế Ba Bể | 8000000227 | 001034/BK-CCHN | KCB Lao | 457/2023-B45 | 24/03/2023 |
| 12 | Phạm Thanh Thủy | Trung tâm Y tế Ba Bể | 8000000165 | 001024/BK-CCHN | KCB Lao | 448/2023-B45 | 24/03/2023 |
| 13 | Hoàng Thị Môn | Trung tâm Y tế Ba Bể | 1196002228 | 000250/BK-CCHN | KCB Lao | 460/2023-B45 | 24/03/2023 |
| 14 | Đỗ Thị Hường | Trung tâm Y tế Ba Bể | 8000000183 | 001032/BK-CCHN | KCB Lao | 459/2023-B45 | 24/03/2023 |
| 15 | Nông Ngọc Thủy | Trung tâm Y tế Ba Bể | 0611000683 | 001066/BK-CCHN | KCB Lao | 461/2023-B45 | 24/03/2023 |