| BÁC SĨ ĐĂNG KÝ HÀNH NGHỀ MỚI | ||||||||||||
| Mã nhân viên | Họ và tên | Văn bằng chuyên môn | Phạm vi hành nghề | Số chứng chỉ hành nghề | Ngày cấp | Thời gian làm việc | Thời gian làm việc theo ngày trong tuần | Thời gian làm việc theo giờ trong ngày | Khoa/Bộ phận | Chứng chỉ khác | Chức danh | Mã cơ sở KCB |
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 |
| 29 | Trịnh Hoàng Thái | BSĐK | Khám chữa bệnh đa khoa | 001914/BK-CCHN | 2/3/2020 | Toàn thời gian | 2_6 | 7h-17h | Phòng KHNV | Siêu âm tổng quát | Nhân viên | 06006 |
| 30 | Trần Đan Phượng | Bác sĩ | Khám chữa bệnh đa khoa | 001890/BK-CCHN | 2/12/2019 | Toàn thời gian | 2_6 | 7h-17h | Phòng DS | Siêu âm tổng quát | Nhân viên | 06006 |
| 34 | Hà Thị Yến | BSĐK | Khám chữa bệnh đa khoa | 002019/BK-CCHN | 31/03/2021 | Toàn thời gian | 2_7 | 7h-17h | CĐHA | Siêu âm TQ, điện não đồ | Nhân viên | 06006 |
| 50 | Hoàng Văn Hùng | BSĐK | Khám chữa bệnh đa khoa | 002127/BK-CCHN | 6/1/2023 | Toàn thời gian | 2_6 | 7h-17h | TTYT | Chụp và đọc kết quả Xquang | Phó trưởng phòng | 06006 |
| DANH SÁCH BÁC SĨ THÔI HÀNH NGHỀ (Nghỉ chế độ hưu trí) | ||||||||||||
| Mã nhân viên | Họ và tên | Văn bằng chuyên môn | Phạm vi hành nghề | Số chứng chỉ hành nghề | Ngày cấp | Thời gian làm việc | Thời gian làm việc theo ngày trong tuần | Thời gian làm việc theo giờ trong ngày | Khoa/Bộ phận | Chứng chỉ khác | Chức danh | Mã cơ sở KCB |
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 |
| 1 | Vi Văn Chấn | Bs CK1 | Khám chữa bệnh đa khoa | 000687/BK- CCHN | 15/11/2013 | Toàn thời gian | 2_6 | 7h-17h | Kế hoạch Nghiệp vụ | Giám đốc | 06006 | |
| 18 | Vy Thị Nga | Bác sỹ | Khám chữa bệnh đa khoa | 000693/BK-CCHN | 15/11/2013 | Toàn thời gian | 2_6 | 7h-17h | Ngoại-Sản | Siêu âm | Nhân viên | 06006 |