| STT | Họ và tên | Tên cơ sở khám chữa bệnh | Mã định danh y tế (mã số BHXH) | Số chứng chỉ hành nghề | Phạm vi hoạt động chuyên môn bổ sung | Số GCN đã được tập huấn | Ngày cấp Giấy chứng nhận đã được tập huấn |
| 1 | Ma Thị Thương | Trung tâm Y tế Pác Nặm | 0608002011 | 000272/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 858/2018-B45 | 07/11/2018 |
| 2 | Nông Thị Hạnh | Trung tâm Y tế Pác Nặm | 0651000278 | 001585/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 3 | Ma Thị Huyến | Trung tâm Y tế Pác Nặm | 0612002065 | 001603/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 4 | Chu Thị Phương | Trung tâm Y tế Pác Nặm | 8000000179 | 000260/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 5 | Vi Thị Phương | Trung tâm Y tế Pác Nặm | 8006000487 | 000306/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 6 | Hoàng Minh Thu | Trung tâm Y tế Pác Nặm | 0615000277 | 001898/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 7 | Nông Thị Thuỷ | Trung tâm Y tế Pác Nặm | 0410004921 | 000273/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 8 | Quan Văn Luân | Trung tâm Y tế Pác Nặm | 0616001354 | 001659/BK-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 9 | Nông Viết Đào | Trạm Y tế Cao Tân | 0615002146 | 001830/BK-CCHN | Tham gia sơ cứu ban đầu, khám bệnh, chữa bệnh thông thường theo quy định tại Thông tư liên tịch số 10/20 15/TTLTBYT-BNV ngay 27/5/2015 | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 10 | Lã Diệu Thuần | Trạm Y tế Nghiên Loan | 0613001002 | 001431/BK-CCHN | Tham gia sơ cứu ban đầu, khám bệnh, chữa bệnh thông thường theo quy định tại Thông tư liên tịch số 10/20 15/TTLTBYT-BNV ngay 27/5/2015 | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 11 | Nông Thị Tích | Trạm Y tế Xuân La | 8000000213 | 002034/BK-CCHN | Tham gia sơ cứu ban đầu, khám bệnh, chữa bệnh thông thường theo quy định tại Thông tư liên tịch số 10/20 15/TTLTBYT-BNV ngay 27/5/2015 | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 12 | Vy Thị Dư | Trạm Y tế Nhạn Môn | 0613001006 |
001374/BK-CCHN |
Tham gia sơ cứu ban đầu, khám bệnh, chữa bệnh thông thường theo quy định tại Thông tư liên tịch số 10/20 15/TTLTBYT-BNV ngay 27/5/2015 | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 13 | Hoàng Thị Tiên | Trạm Y tế Bằng Thành | 8006000515 | 000274/BK-CCHN | Khám chữa, bệnh đa khoa, Khám chữa bệnh Y học cổ truyền | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 14 | Nông Văn Nghị | Trạm Y tế Giáo Hiệu | 0613000357 | 001845/ BK-CCHN | Tham gia sơ cứu ban đầu, khám bệnh, chữa bệnh thông thường theo quy định tại Thông tư liên tịch số 10/20 15/TTLTBYT-BNV ngay 27/5/2015 | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 15 | Hoàng Thị Thảo | Trạm Y tế Công Bằng | 0613001235 |
001734/BK-CCHN |
Tham gia sơ cứu ban đầu, khám bệnh, chữa bệnh thông thường theo quy định tại Thông tư liên tịch số 10/20 15/TTLTBYT-BNV ngay 27/5/2015 | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 16 | Nông Văn Hiếu | Trạm Y tế Cổ Linh | 8006000508 |
000282/BK-CCHN |
Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 335/C43.03 | 20/10/2022 |
| 17 | Ngôn Thị Bến | Trạm Y tế Bộc Bố | 8006000486 |
000270/BK-CCHN |
Khám chữa bệnh đa khoa Sản - Nhi | 335/C43.03 | 20/10/2022 |