| STT | Họ tên | Tên cơ sở khám bệnh, chữa bệnh | Mã định danh y tế (Mã số BHXH) | Số chứng chỉ hành nghề | Phạm vi hoạt động CM bổ sung | Số GCN đã được tập huấn | Ngày cấp Giấy chứng nhận đã được tập huấn |
| 1 | Nông Thị Hường | Trung tâm Y tế huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn | 0609000771 | 000579/BK-CCHN | Lao | 2236/2021-B45 | 24/9/2021 |
| 2 | Nông Thị Tuyết | Trung tâm Y tế huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn | 0608000077 | 001450/BK-CCHN | KCB Lao | 2763/2021-B45 | 04/10/2021 |
| 3 | La Dương Mạnh | Trung tâm Y tế huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn | 0616000969 | 001629/BK-CCHN | KCB Lao | 2765/2021-B45 | 04/10/2021 |
| 4 | Hoàng Thị Thấm | Trung tâm Y tế huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn | 0611000678 | 001025/BK-CCHN | KCB Lao | 2764/2021-B45 | 04/10/2021 |
| 5 | Cà Thị Nghiên | Trạm Y tế xã Hà Hiệu, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn | 0612000963 | 001358/BK-CCHN | KCB Lao | 2753/2021-B45 | 04/10/2021 |
| 6 | Nông Thị Đẹp |
Trạm Y tế xã Đồng Phúc, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn |
0610000650 | 001061/BK-CCHN | KCB Lao | 2752/2021-B45 | 04/10/2021 |
| 7 | Hoàng Thị Quế | Trạm Y tế xã Địa Linh, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn | 0608001095 | 001664/BK-CCHN | KCB Lao | 2751/2021-B45 | 04/10/2021 |
| 8 | Trịnh Đình Oai | Trạm Y tế xã Nam Mẫu, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn | 0608001095 | 001054/BK-CCHN | KCB Lao | 2757/2021-B45 | 04/10/2021 |
| 9 | La Thị Tuyết | Trạm Y tế xã Bành Trạch, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn | 0411000820 | 0001949/CB-CCHN | KCB Lao | 2760/2021-B45 | 04/10/2021 |
| 10 | Nông Thị Bền | Trạm Y tế xã Hoàng Trĩ, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn | 8000000161 | 001035/BK-CCHN | KCB Lao | 2754/2021-B45 | 04/10/2021 |
| 11 | Hoàng Kim Công | Trạm Y tế thị trấn Chợ Rã, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn | 1911003499 | 003610/BK-CCHN | KCB Lao | 2749/2021-B45 | 04/10/2021 |
| 12 | Đàm Thị Dung | Trạm Y tế xã Mỹ Phương, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn | 0611000686 | 001074/BK-CCHN | KCB Lao | 2756/2021-B45 | 04/10/2021 |
| 13 | Lý Thị Thẩm | Trạm Y tế xã Phúc Lộc, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn | 0614001047 | 001803/BK-CCHN | KCB Lao | 2758/2021-B45 | 04/10/2021 |
| 14 | Đồng Thị Trưng |
Trạm Y tế xã Khang Ninh, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn |
8000000176 | 001036/BK-CCHN | KCB Lao | 2755/2021-B45 | 04/10/2021 |
| 15 | Dương Thị Hạnh | Trạm Y tế xã Thượng Giáo, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn | 0610000645 | 001065/BK-CCHN | KCB Lao | 2761/2021-B45 | 04/10/2021 |
| 16 | Triệu Thị Tuyến | Trạm Y tế xã Chu Hương, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn | 0611000763 | 001050/BK-CCHN | KCB Lao | 2750/2021-B45 | 04/10/2021 |
| 17 | Hoàng Thị Thầm | Trạm Y tế xã Yến Dương, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn | 0611000762 | 001063/BK-CCHN | KCB Lao | 2762/2021-B45 | 04/10/2021 |
| 18 | Nông Xuân Nghiêm | Trạm Y tế xã Quảng Khê, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn | 8000000198 | 001048/BK-CCHN | KCB Lao | 2759/2021-B45 | 04/10/2021 |
| 19 | Nông Văn Thăng | Trung tâm Y tế huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn | 0610001307 | 001677/BK-CCHN | KCB lao | 6008/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 20 | Đồng Thị Hồng | Trung tâm Y tế huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn | 1196002951 | 001320/BK-CCHN | KCB lao | 6007/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 21 | Triệu Thị Thu | Trung tâm Y tế huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn | 1196002965 | 000948/BK-CCHN | KCB lao | 6009/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 22 | Sầm Thị Lý |
Trạm Y tế xã Trung Hoà, huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn |
0608002087 | 001342/BK-CCHN | KCB lao | 6006/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 23 | Hoàng Thị Nga | Trạm Y tế thị trấn Nà Phặc, huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn | 0613001984 | 001356/BK-CCHN | KCB lao | 5999/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 24 | Hoàng Thị Thu Hiên | Trạm Y tế xã Bằng Vân, huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn | 0616001752 | 001726/BK-CCHN | KCB lao | 6000/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 25 | Triệu Thị Duyên | Trạm Y tế xã Cốc Đán, huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn | 0616001753 | 001725/BK-CCHN | KCB lao | 6001/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 26 | Triệu Thị Hạnh | Trạm Y tế xã Thượng Ân, huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn | 1196003018 | 00096/BK-CCHN | KCB lao | 6004/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 27 | Hà Thị Huyến | Trạm Y tế xã Đức Vân, huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn | 800400568 | 000960/BK- CCHN | KCB lao | 5998/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 28 | Đàm Thị Lợi | Trạm Y tế xã Hiệp Lực, huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn | 1196002959 | 001317/BK-CCHN | KCB lao | 6002/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 29 | Cao Thị Bạch |
Trạm Y tế xã Thượng Quan, huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn |
1196003016 |
001316/BK-CCHN | KCB lao | 6005/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 30 | Lý Văn Oanh | Trạm Y tế xã Thuần Mang, huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn | 8004000567 | 000959/BK-CCHN | KCB lao | 6003/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 31 | Phan Thị Thanh Nhàn | Trung tâm Y tế huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn | 0614000103 | 001416/BK- CCHN | Lao | 5996/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 32 | Triệu Văn Thái | Trung tâm Y tế huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn | 0614000110 | 001414/BK-CCHN | Lao | 5997/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 33 | Nông Thị Thắm | Trạm Y tế xã Đổng Xá, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn | 0614000108 | 001407/BK-CCHN | KCB Lao | 5987/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 34 | Nông Thị Thùy Linh | Trạm Y tế xã Quang Phong, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn | 0615001155 | 001820/BK-CCHN | KCB Lao | 5991/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 35 | Phan Văn Thụ | Trạm Y tế xã Côn Minh, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn | 0613000780 | 001367/BK-CCHN | KCB Lao | 5980/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 36 | Hà Thị Lượng | Trạm Y tế xã Xuân Dương, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn | 8098000220 | 001800/BK-CCHN | KCB Lao | 5995/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 37 | Hà Văn Hoạt |
Trạm Y tế xã Đổng Xá, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn |
0614000303 | 001328/BK-CCHN | KCB Lao | 5989/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 38 | Nông Thị Cẩm Ly | Trạm Y tế xã Cư Lễ, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn | 0609000633 | 001973/BK-CCHN | KCB Lao | 5981/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 39 | Hoàng Văn Huấn | Trạm Y tế xã Sơn Thành, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn | 8004000668 | 000105/BK-CCHN | KCB Lao | 5983/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 40 | Phan Văn Thế | Trạm Y tế xã Lương Thượng, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn | 0616000817 | 001656/BK-CCHN | KCB Lao | 5990/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 41 | Bùi Thị Sâm | Trạm Y tế xã Văn Lang, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn | 0608002129 | 001518/BK-CCHN | KCB Lao | 5993/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 42 | Nông Thị Linh | Trạm Y tế xã Văn Minh, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn | 0609000631 | 000723/BK-CCHN | KCB Lao | 5994/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 43 | Nguyễn Đình Tứ | Trạm Y tế xã Kim Hỷ, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn | 8004000676 | 000745/BK-CCHN | KCB Lao | 5982/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 44 | Lài Thị Tơ | Trạm Y tế xã Kim Lư, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn | 8006000503 | 000752/BK-CCHN | KCB Lao | 5988/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 45 | Mã Trung Thông |
Trạm Y tế xã Cường Lợi, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn |
0610001910 | 001780/BK-CCHN | KCB Lao | 5985/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 46 | Hoàng Thị Bền | Trạm Y tế xã Trần Phú, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn | 0609000646 | 000726/BK-CCHN | KCB Lao | 5992/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 47 | Lâm Văn Nhượng | Trạm Y tế xã Dương Sơn, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn | 8099004661 | 000707/BK-CCHN | KCB Lao | 5986/2022-B45 | 08/07/2022 |
| 48 | Đàm Thị Long | Trạm Y tế xã Văn Vũ, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn | 0616000820 | 001720/BK-CCHN | KCB Lao | 5984/2022-B45 | 08/07/2022 |
| Tổng: 48 người | |||||||