CÔNG KHAI THỰC HIỆN DỰ TOÁN THU, CHI
NGÂN SÁCH QUÝ I NĂM 2022
(Kèm theo Quyết định số: 320/QĐ-SYT ngày 20/4/2022 của Sở Y tế Bắc Kạn)
ĐVT: Triệu đồng
| TT | Nội dung | Dự toán năm | Ước thực hiện quý I | Ước thực hiện quý I/ Dự toán năm (tỷ lệ %) | Ước thực hiện quý I năm nay so với cùng kỳ năm trước (tỷ lệ %) |
| I | THU, CHI, NỘP NGÂN SÁCH PHÍ | ||||
| 1 | Các khoản thu | 132 | 42 | 31,81 | |
| Phí cấp giấy phép hành nghề YDTN | 132 | 42 | 31,81 | ||
| 2 | Chi từ nguồn phí để lại, nguồn thu dịch vụ và nguồn thu khác | 107 | 1,5 | 1,40 | |
| 3 | Số kinh phí nộp ngân sách | 25 | 12 | 48,00 | |
| 4 | Giao trích CCTL theo quy định (Phần kinh phí này chưa giảm trừ NSNN, giao kế hoạch thực hiện) | 30 | 0 | 0 | |
| II | DỰ TOÁN CHI NGÂN SÁCH | ||||
| A | Quản lý hành chính (423.340.341) | ||||
| 1 | Kinh phí thực hiện tự chủ | 6.732 | 1.384 | 20,55 | 20,22 |
| 2 | Kinh phí không thực hiện tự chủ | 112 | 60 | 53.58 | 40,65 |
| B | Sự nghiệp y tế (423.130) | ||||
| 1 | Hoạt động Y tế dự phòng (423.130.131) | 1.131 | 839 | 74,18 | 50,63 |
| 1.1 | Kinh phí thường xuyên hệ Dự phòng | - | |||
| 1.2 | Kinh phí không thường xuyên | 1.131 | 839 | 74,18 | 50,63 |
| 2 | Hoạt động khám chữa bệnh (423.130.132) | 4.407 | 752 | 17,06 | 20,56 |
| 2.1 | Kinh phí thường xuyên | - | |||
| 2.2 | Kinh phí không thường xuyên | 4.407 | 752 | 17,06 | 20,56 |
| 3 | Hoạt động Y tế khác (423.130.139) | 1.631 | 40 | 2,45 | 15,78 |
| 3.1 | Kinh phí thường xuyên | - | |||
|
3.2 |
Kinh phí không thường xuyên | 1.631 | 40 | 2,45 | 15,78 |
| 4 | Hoạt động Dân số (423.130.151) | 30 | 30 | 100 | 100 |
| 4.1 | Kinh phí thường xuyên | - | |||
| 4.2 | Kinh phí không thường xuyên | 30 | 30 | 100 | 100 |